☾
Nguyệt Bài
Tarot
Thần số học
Tử vi
Lá số tử vi của bạn
Nhập ngày giờ sinh để lập lá số đủ 12 cung, an sao, đại hạn, tiểu hạn và đọc luận giải chi tiết.
Họ tên
Giới tính
Nam
Nữ
Loại lịch
Dương lịch
Âm lịch
Ngày sinh dương lịch
Ngày
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
Tháng
Tháng 1
Tháng 2
Tháng 3
Tháng 4
Tháng 5
Tháng 6
Tháng 7
Tháng 8
Tháng 9
Tháng 10
Tháng 11
Tháng 12
Năm
2026
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016
2015
2014
2013
2012
2011
2010
2009
2008
2007
2006
2005
2004
2003
2002
2001
2000
1999
1998
1997
1996
1995
1994
1993
1992
1991
1990
1989
1988
1987
1986
1985
1984
1983
1982
1981
1980
1979
1978
1977
1976
1975
1974
1973
1972
1971
1970
1969
1968
1967
1966
1965
1964
1963
1962
1961
1960
1959
1958
1957
1956
1955
1954
1953
1952
1951
1950
1949
1948
1947
1946
1945
1944
1943
1942
1941
1940
1939
1938
1937
1936
1935
1934
1933
1932
1931
1930
1929
1928
1927
1926
1925
1924
1923
1922
1921
1920
1919
1918
1917
1916
1915
1914
1913
1912
1911
1910
1909
1908
1907
1906
1905
1904
1903
1902
1901
1900
Giờ sinh
Chọn giờ
00:00–00:59 · giờ Tý
01:00–01:59 · giờ Sửu
02:00–02:59 · giờ Sửu
03:00–03:59 · giờ Dần
04:00–04:59 · giờ Dần
05:00–05:59 · giờ Mão
06:00–06:59 · giờ Mão
07:00–07:59 · giờ Thìn
08:00–08:59 · giờ Thìn
09:00–09:59 · giờ Tỵ
10:00–10:59 · giờ Tỵ
11:00–11:59 · giờ Ngọ
12:00–12:59 · giờ Ngọ
13:00–13:59 · giờ Mùi
14:00–14:59 · giờ Mùi
15:00–15:59 · giờ Thân
16:00–16:59 · giờ Thân
17:00–17:59 · giờ Dậu
18:00–18:59 · giờ Dậu
19:00–19:59 · giờ Tuất
20:00–20:59 · giờ Tuất
21:00–21:59 · giờ Hợi
22:00–22:59 · giờ Hợi
23:00–23:59 · giờ Tý
Năm xem hạn
2036 · Bính Thìn
2035 · Ất Mão
2034 · Giáp Dần
2033 · Quý Sửu
2032 · Nhâm Tý
2031 · Tân Hợi
2030 · Canh Tuất
2029 · Kỷ Dậu
2028 · Mậu Thân
2027 · Đinh Mùi
2026 · Bính Ngọ
2025 · Ất Tỵ
2024 · Giáp Thìn
2023 · Quý Mão
2022 · Nhâm Dần
2021 · Tân Sửu
2020 · Canh Tý
2019 · Kỷ Hợi
2018 · Mậu Tuất
2017 · Đinh Dậu
2016 · Bính Thân
Lập lá số